Có hai nguyên nhân chính khiến nhiều chuyên gia khuyên bạn nên chủ động tích trữ một số nhu yếu phẩm trong nhà. Thứ nhất, khi xảy ra các tình huống khẩn cấp như dịch bệnh, động đất, lũ lụt hay thiên tai tái diễn, việc mua sắm hàng ngày của người dân có thể bị gián đoạn. Thứ hai, nếu giá của một số mặt hàng được dự báo sẽ tăng trong thời gian tới, việc dự trữ sớm có thể giúp bạn tiết kiệm chi phí đáng kể.
Vậy trong vài tháng tới, những món đồ nào đáng để tích trữ? Đây là gợi ý từ những người đã có kinh nghiệm thực tế:
Thực phẩm và nước uống – DỰ TRỮ CHO TÌNH HUỐNG KHẨN CẤP
Người đi làm thường bận rộn và không có nhiều thời gian đi chợ. Vì vậy:
Bạn nên chuẩn bị sẵn gạo, mì gói, bột mì, đồ hộp, gia vị, và một số thực phẩm khô để dùng khi cần thiết.
Nhu cầu về nước sạch và nước khoáng ngày càng tăng. Việc dự trữ một lượng nước uống phù hợp giúp bạn an tâm hơn trong những lúc xảy ra sự cố về nguồn nước hoặc khi không thể mua sắm kịp thời. Nước uống & nước sinh hoạt dự trữ. Can 10–20L để trữ nước máy. Nước đóng chai để uống. Một ít nước sạch để nấu ăn, nấu cháo cho trẻ hoặc người già. Nếu gặp phải tình trạng mưa lụt dễ làm nước máy đục, nhiễm bẩn, nên trữ sẵn sẽ an tâm hơn nhiều.
Khi xảy ra thiên tai, mất điện hoặc gián đoạn giao thông, việc tiếp cận thực phẩm tươi sống sẽ trở nên khó khăn. Vì vậy, mỗi gia đình nên chuẩn bị:
Lương thực khô như mì gói, miến, gạo, bánh quy, ngũ cốc… bảo quản trong hộp, túi kín để chống ẩm.
Thực phẩm đóng hộp: cá hộp, thịt hộp, đậu hộp… giúp dễ bảo quản, dễ chế biến.
Đèn pin mini, pin dự phòng và còi cứu hộ để phát tín hiệu khi cần được hỗ trợ.
BALO CÁ NHÂN – LUÔN SẴN SÀNG “GRAB & GO”
Mỗi người nên có một balo nhỏ, nhẹ để có thể mang theo ngay khi cần di chuyển gấp:
Giấy tờ quan trọng (CMND/CCCD, giấy khai sinh, sổ đỏ, bảo hiểm…) nên cho vào túi zip chống nước.
Vài bộ quần áo, bao gồm áo ấm, đồ lót, áo mưa mỏng.
Thuốc men cá nhân, vật dụng y tế và các công cụ nhỏ gọn đã liệt kê ở trên.
Một ít thức ăn khô – nước nhỏ, đủ dùng trong 24 giờ.
Điện thoại, sạc dự phòng, và danh sách số điện thoại khẩn cấp ghi ra giấy.
Khẩu trang
Dù dịch bệnh đã được kiểm soát tốt, nhu cầu dùng khẩu trang vẫn cao, đặc biệt khi:
Thời tiết nóng ẩm tạo điều kiện cho virus, vi khuẩn sinh sôi
Bạn thường xuyên đến nơi đông người: siêu thị, trường học, văn phòng, tàu điện ngầm…
Khẩu trang giúp bảo vệ bản thân và hạn chế lây nhiễm chéo. Vì vậy, mỗi gia đình nên dự trữ một lượng khẩu trang nhất định để dùng khi cần.
Khăn lau khử trùng
Ngày nay, khăn lau khử trùng trở thành vật dụng phổ biến và đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe gia đình. Có hai lý do bạn nên dự trữ:
Thời tiết nóng lên khiến vi khuẩn, virus phát triển mạnh. Khăn khử trùng có thể giúp tiêu diệt mầm bệnh hiệu quả, nhất là khi bạn đi ra ngoài hoặc cần làm sạch nhanh bề mặt đồ dùng.
Đa công dụng và để lâu được: Khăn khử trùng dùng cho tay, tay nắm cửa, điện thoại, bàn ghế… đặc biệt là có thể bảo quản lâu mà không bị hỏng, rất lý tưởng để dự phòng.
Dầu ăn
Dự trữ một vài chai dầu ăn trong nhà là điều nên làm vì:
Giá nguyên liệu toàn cầu như ngô, đậu nành, ngũ cốc… đang có xu hướng tăng do biến đổi khí hậu và nhu cầu sản xuất. Điều này đồng nghĩa giá dầu ăn rất có thể leo thang trong thời gian tới.
Gia đình nào cũng cần dùng dầu ăn, nhưng nhiều người chỉ phát hiện hết dầu khi đang nấu ăn. Dự trữ trước giúp bạn tránh bất tiện và giữ chất lượng món ăn.
Hơn nữa, dầu ăn có hạn sử dụng dài, dễ bảo quản.
Tích trữ một cách thông minh không phải là mê tín, mà là sự chuẩn bị thiết thực, dựa trên kinh nghiệm của những người từng trải qua khó khăn.
Hiểu rõ và chuẩn bị đúng giúp bạn chủ động trước mọi tình huống bất ngờ.
Chính phủ đã ban hành Nghị định số 282/2025/NĐ-CP quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội; phòng, chống tệ nạn xã hội và phòng, chống bạo lực gia đình. Một trong những nội dung đáng chú ý của Nghị định là quy định mức xử phạt đối với các hành vi vi phạm về đăng ký và quản lý cư trú – lĩnh vực trực tiếp liên quan đến công tác quản lý dân cư và an ninh cơ sở.
Theo đó, người dân sẽ bị phạt cảnh cáo hoặc phạt tiền từ 500 nghìn đến 1 triệu đồng nếu vi phạm một trong những quy định về cư trú. Thứ nhất, Nghị định xử phạt đối với hành vi không thực hiện đúng quy định pháp luật về đăng ký thường trú, tạm trú; xóa đăng ký thường trú, tạm trú; tách hộ; điều chỉnh thông tin cư trú trong Cơ sở dữ liệu cư trú; hoặc khai báo thông tin cư trú không đúng quy định.
Đây là nhóm hành vi phổ biến trong thực tế khi nhiều người dân còn chậm trễ, thiếu cập nhật hoặc khai báo thiếu chính xác thông tin cư trú.
Thứ hai, Nghị định quy định xử phạt đối với hành vi không thực hiện thông báo lưu trú hoặc khai báo tạm vắng đúng quy định. Việc duy trì thông tin cư trú rõ ràng và đầy đủ không chỉ phục vụ quản lý nhà nước mà còn hỗ trợ công tác bảo đảm an ninh trật tự tại địa phương.
Thứ ba, người dân cũng sẽ bị xử phạt nếu không xuất trình giấy tờ liên quan đến cư trú hoặc không cung cấp thông tin cư trú trên ứng dụng định danh quốc gia khi có yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền. Quy định này phù hợp với xu hướng số hóa quản lý dân cư, khuyến khích người dân sử dụng ứng dụng định danh quốc gia trong các giao dịch và kiểm tra hành chính.
Nghị định số 282/2025/NĐ-CP sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 15/12/2025, tạo hành lang pháp lý chặt chẽ hơn trong công tác quản lý cư trú, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý dân cư trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia ngày càng mạnh mẽ.
Hồ Văn Cường là giọng ca Bolero trẻ được nhiều khán giả yêu mến.
Ngày 30 tháng 11 năm 2025, tạp chí Saostar đăng tải bài viết với tiêu đề “Phép màu không xảy ra với Hồ Văn Cường”. Nội dung như sau:
Trong bối cảnh thị trường âm nhạc Việt Nam chứng kiến sự bùng nổ của các trào lưu mới, nam ca sĩ trẻ Hồ Văn Cường vẫn kiên trì theo đuổi Bolero và dân ca, dòng nhạc vốn được xem là kén người nghe và ít phù hợp với thị hiếu giới trẻ. Sự lựa chọn này giúp anh giữ vững màu sắc âm nhạc riêng, đồng thời khẳng định con đường nghệ thuật nhất quán từ những ngày đầu được khán giả biết đến.
Khác với nhiều nghệ sĩ cùng trang lứa như Phương Mỹ Chi hay Quang Anh, những gương mặt có lợi thế khi chuyển dịch sang những phong cách âm nhạc hiện đại, dễ tiếp cận số đông thì Hồ Văn Cường chấp nhận hạn chế về sân khấu biểu diễn. Các chương trình Bolero và dân ca thường gói gọn ở phòng trà, sự kiện cộng đồng hoặc các sân khấu truyền thống, nơi đối tượng khán giả chủ yếu thuộc độ tuổi trung niên trở lên. Điều này khiến cơ hội “phủ sóng” rộng rãi của anh trở nên ít hơn so với nhiều ca sĩ trẻ khác.
Tuy vậy, sự giới hạn về không gian biểu diễn không đồng nghĩa với việc Hồ Văn Cường thu hẹp hoạt động. Ngược lại, quan sát hành trình của nam ca sĩ cho thấy anh gần như không từ chối bất kỳ sân khấu nào, dù nhỏ hay lớn, miễn được cất tiếng hát phục vụ khán giả. Nhiều buổi diễn của anh mang tính mộc mạc, giản dị, nhưng luôn thu hút những người yêu thích dòng nhạc xưa cũ, mặn mà cảm xúc.
Chính sự bền bỉ ấy đã dần mang đến “quả ngọt”. Không chỉ hoạt động ở các sân khấu nhỏ lẻ, Hồ Văn Cường còn nhiều lần xuất hiện trong liveshow của những tên tuổi gạo cội như Giao Linh, Sơn Tuyền, Ngọc Sơn hay Như Quỳnh. Việc được đứng cạnh các nghệ sĩ kỳ cựu trong những chương trình quy mô lớn cho thấy vị trí ngày càng vững vàng của anh trong dòng nhạc Bolero đương đại.
Một điểm đáng chú ý khác là mức độ gắn bó của khán giả dành cho Hồ Văn Cường. Dù phạm vi người hâm mộ không rộng bằng các ca sĩ trẻ theo đuổi nhạc thị trường, nhưng lực lượng fan của anh lại nổi tiếng chịu chi. Nhiều đêm diễn, nam ca sĩ nhận được những món quà giá trị như tiền mặt, vàng từ khán giả như một cách thể hiện sự trân trọng dành cho giọng hát và con người anh. Tình cảm này phản ánh mối liên kết bền chặt, điều không phải nghệ sĩ trẻ nào cũng xây dựng được trong bối cảnh khán giả ngày càng dễ bị thu hút bởi những xu hướng mới.
Thành công nghề nghiệp kéo theo những thay đổi tích cực về đời sống cá nhân. Gần đây, Hồ Văn Cường cho biết đã mua được căn nhà đầu tiên sau nhiều năm hoạt động nghệ thuật, đánh dấu cột mốc quan trọng trong cuộc sống. Người hâm mộ không giấu được sự vui mừng khi thấy nam ca sĩ từng bước ổn định, trưởng thành cả trong sự nghiệp lẫn đời sống vật chất.
Hành trình hiện tại của Hồ Văn Cường càng có ý nghĩa khi nhìn lại giai đoạn nhiều biến cố mà anh từng trải qua. Đã có lúc sự nghiệp của anh tưởng như dừng lại, khi những tranh cãi và áp lực dư luận phủ bóng lên hình ảnh của nam ca sĩ trẻ. Thế nhưng thay vì rời sân khấu, Hồ Văn Cường chọn cách bắt đầu lại từ những bước đi nhỏ nhất. Không phép màu nào xuất hiện trong câu chuyện của anh, chính sự kiên định, thái độ cầu thị và niềm tin vào con đường đã chọn đã giúp anh mở ra cánh cửa mới.
Ngày hôm nay, Hồ Văn Cường không chỉ tồn tại trong showbiz, anh tạo dựng cho mình một “vùng đất” riêng, nơi tiếng hát mộc mạc và chân thành tiếp tục chạm đến trái tim những khán giả vẫn yêu Bolero và dân ca. Hành trình ấy cho thấy một điều: ở bất kỳ dòng nhạc nào, tài năng và sự bền bỉ vẫn là yếu tố quyết định để nghệ sĩ đi đường dài.
Báo Lao Động cũng đăng tải bài viết với tiêu đề “Lý do Hồ Văn Cường kín tiếng, ngại giao tiếp”. Nội dung như sau:
Ca sĩ Hồ Văn Cường. Ảnh: Nghệ sĩ cung cấp.
Nổi tiếng quá sớm và những áp lực kéo dài
Việc nổi tiếng khi mới hơn 10 tuổi kéo theo hàng loạt thay đổi: môi trường sống, mối quan hệ, áp lực từ kỳ vọng của khán giả. Giai đoạn sau đó, những ồn ào xung quanh đời sống riêng, chuyện tiền bạc, cát xê, mối quan hệ với người nâng đỡ… càng khiến cái tên Hồ Văn Cường thường xuyên gắn với hai chữ “thị phi”. Trong nhiều cuộc trò chuyện với phóng viên, anh chỉ nói ngắn gọn rằng mình “muốn để mọi thứ trôi qua, tập trung vào việc học và đi hát”, thay vì giải thích quá nhiều.
Chính bối cảnh đó tạo nên một Hồ Văn Cường trưởng thành sớm, nhưng cũng dè dặt, cẩn trọng hơn so với người cùng trang lứa khi bước ra trước công chúng.
Hồ Văn Cường sống khép kín, ít giao tiếp. Ảnh: Nghệ sĩ cung cấp.
Khó khăn trong giao tiếp
Lý do khiến Hồ Văn Cường sống khép kín nhiều năm qua đến từ chính bản tính và một “căn bệnh” mà anh thẳng thắn thừa nhận: sợ đám đông.
Anh cho biết bản thân rất khó khăn khi phải đứng nói chuyện với nhiều người ở khoảng cách gần, phải giao tiếp trực diện. Khi xuất hiện tại một số sự kiện, Hồ Văn Cường thừa nhận mình thường căng thẳng, nói ít, khó mở lòng với phóng viên lẫn khán giả, vì “sợ nói sai, sợ bị hiểu lầm”.
Tự nhận là người rụt rè, không giỏi giao tiếp, anh chọn cách thể hiện bản thân qua âm nhạc, thay vì nói quá nhiều về đời sống riêng. Điều này khiến hình ảnh Hồ Văn Cường trong mắt công chúng có phần “bí ẩn”, ít xuất hiện trên mạng xã hội, ít chia sẻ chuyện cá nhân, hiếm khi tham gia talkshow hay gameshow.
Chủ động chọn lối sống kín tiếng, ưu tiên học và gia đình
Bên cạnh yếu tố tính cách và nỗi sợ đám đông, lối sống khép kín hiện tại cũng là lựa chọn có chủ đích của Hồ Văn Cường. Ở tuổi 22, nam ca sĩ đang là sinh viên ngành marketing, cho biết anh chỉ nhận show vào cuối tuần hoặc những dịp thật sự phù hợp, còn lại tập trung cho việc học để kịp tốt nghiệp đúng hạn.
Anh khẳng định không chạy theo lịch diễn dày đặc, không xem việc xuất hiện liên tục trên truyền thông là thước đo thành công. Ngược lại, Hồ Văn Cường muốn giữ nhịp sống bình thường: đến trường, đi hát vừa phải, dành thời gian cho gia đình. Việc cân bằng này cũng giúp anh tránh xa thị phi, giảm áp lực tâm lý sau nhiều năm liên tiếp vướng ồn ào ngoài mong muốn.
Sống kín tiếng không đồng nghĩa với việc Hồ Văn Cường tách mình khỏi khán giả. Nam ca sĩ vẫn đều đặn tham gia các chương trình ca nhạc, đặc biệt là các liveshow phòng trà, sự kiện âm nhạc có quy mô vừa phải – nơi anh có thể tập trung hát hơn là giao tiếp. Anh cũng xuất hiện trong một số liveshow lớn của các đàn anh, đàn chị, nhưng chọn cách giữ sự chừng mực, điềm tĩnh, tránh tạo thêm ồn ào ngoài câu chuyện chuyên môn.
Nước giặt quốc dân không cần nước xả vẫn thơm, hơn 1,2 triệu người dùng Shopee cho 5 sao!
Đến khi người cha già rời bỏ chị em tôi, tôi mới hiểu, tình cảm hóa ra cũng quy ra được những con số.
Mẹ mất lúc tôi mới lên 10, để lại 3 cha con lủi thủi trong căn nhà nhỏ giữa làng. Chị tôi hơn tôi 6 tuổi, lấy chồng ở thành phố. Từ ngày đi, chị thỉnh thoảng mới về, khi thì dịp Tết, khi thì giỗ mẹ.
Mỗi lần về, chị nói nhiều về chuyện chồng con, chuyện học phí, giá gạo rồi lại vội vàng đi. Bóng chị khuất sau ngõ luôn để lại cho tôi cảm giác xa xăm.
Những năm cha còn khỏe, ông vẫn tự tay trồng hàng cau, vá mái ngói, quét sân. Tôi đi làm công ty, chiều về nấu cơm, hai cha con ngồi ăn bên nhau. Có những bữa, ông chỉ ăn nửa chén cơm rồi bảo no. Tôi biết ông no vì nhìn thấy tôi, chứ có gì ngon đâu.
Vợ chồng tôi xây lại căn nhà trên nền cũ, hơn trăm mét vuông, tường vôi mới trắng. Không sang trọng gì, nhưng đủ ấm. Tôi muốn cha sống nốt những năm cuối đời trong chỗ tử tế, không phải né dột mỗi khi mưa xuống.
Chị có về, nhìn quanh rồi nói: “Chú khá đấy, xây được cái nhà khang trang”. Tôi cười, bảo nhờ phúc cha mẹ, chị không nói gì thêm. Hồi cưới, bố đã gom góp vay ngược xoay xuôi, cho chị hơn 100 triệu đồng. Hồi ấy, tôi nghĩ như thế cũng phải đạo.
Rồi cha yếu dần, mắt mờ, chân run. Tôi lo thuốc thang, cơm cháo, đưa đi viện. Có đêm mưa, cha trở bệnh, tôi ngồi cả đêm bên giường, nghe từng nhịp thở yếu dần. Người ta bảo, cha con không thân bằng mẹ con nhưng tôi thấy sai. Tình cha lặng lẽ mà sâu, như gốc cây già bám chặt đất.
Một sáng tháng 9, cha đi nhẹ như hơi thở. Tôi bưng chén nước, thấy ông không còn động. Mọi thứ im bặt, căn nhà trống rỗng. Hàng cau ngoài sân gió lay nhẹ, mùi hương khói quẩn quanh. Tôi cúi đầu, lòng nặng như đá.
Đám tang trôi đi trong nhọc nhằn và nước mắt. Chị về, khóc nhiều, cũng phụ giúp lo liệu. Tôi không để ý ai làm gì, chỉ biết mình bận tay mà rối trí. Đến lúc hạ huyệt, tôi thấy trời chuyển tối. Cái lạnh của đất và nỗi trống rỗng trong tim hòa làm một.
Tối ấy, tôi ngồi bên bàn thờ, nhìn bức ảnh cha. Đôi mắt trong ảnh như dõi xuống, hiền mà xa. Tôi không biết ông còn dõi theo chúng tôi không hay đã yên lòng nơi khác? Tôi chỉ biết căn nhà bỗng lặng lẽ khác thường.
Đám tang qua được 3 hôm, chị bảo ở lại thêm ngày để “tính chuyện nhà”. Tôi ngồi đối diện chị, lòng chẳng yên. Chị mở lời, giọng dịu mà rắn: “Bố mất rồi, đất phải chia. Không di chúc nên hai chị em đồng quyền. Giờ đất chắc cũng hai tỷ đồng. Nếu chú muốn ở lại thì đưa chị 700 triệu đồng”.
Tôi lặng người, không phải vì số tiền, mà vì cách chị nói. Nó lạnh và tỉnh như người ta tính sổ cuối năm. Tôi hỏi nhỏ: “Sao chị lại tính thế?”. Chị đáp: “Phải rõ ràng, khỏi mất lòng”.
Tôi nhắc khẽ hồi cưới, cha có gửi chị khoảng 100 triệu đồng, coi như phần rồi. Chị cười nhạt: “Cái đó là của hồi môn. Đây là tài sản, phải tách bạch”. Tôi nhìn chị, thấy đôi mắt không còn ánh nhìn của người chị năm xưa dắt tôi đi học.
Tôi nói mình không có 700 triệu đồng. Chị ngẩng đầu bảo: “Nếu em muốn giữ nhà thì viết giấy nợ, trả dần. Không thì bán đi rồi mua căn nhỏ hơn, chị lấy phần của mình”. Tôi sững sờ. Giấy nợ giữa chị em ruột, nghe mà nhói.
Tôi nhìn chị, thương hơn giận. 3 đứa con, chồng làm ăn bấp bênh, gánh nặng chất lên vai. Có lẽ, chị cần tiền thật. Nhưng sao không đợi thêm một chút? Sao ngay khi hương tang cha còn chưa tàn đã nói chuyện tiền nong?
Đêm ấy, tôi ngồi ở hiên. Trăng loang trên sân gạch, hàng cau cha trồng năm nào vẫn đứng im, lặng như hiểu chuyện. Tôi nghe trong lòng có gì gãy răng rắc, thứ âm thanh của một sợi dây tình cảm vừa đứt.
Tôi nghĩ, chị không sai. Pháp luật cho phép chị đòi phần. Nhưng tôi vẫn thấy đau. Vì miếng đất này, cha đã đổ mồ hôi dựng từng viên gạch. Nơi này, cha từng ngồi uống chén trà, từng dặn tôi “đừng để nhà lạnh”. Bây giờ, mọi thứ bị đưa ra bàn tính giá trị, thành tiền.
Nếu tôi bán đất chia đôi thì căn nhà này sẽ thành của người lạ. Còn nếu giữ, tôi phải gánh món nợ với chính chị mình. Cái nào cũng mất. Tôi chẳng biết cha có buồn không nếu thấy hai đứa con ông ngồi chia nhau từng mét đất.
Chị về, trước khi đi, chị bảo: “Chú suy nghĩ rồi tính, chị không ép”. Tôi gật đầu, nhìn theo bóng chị khuất dần sau ngõ. Cái dáng ấy, tôi từng thấy bao lần khi còn nhỏ, chỉ khác là bây giờ, nó nặng nề và xa lạ hơn.
Một tuần sau, tôi ra UBND xã xin trích lục giấy tờ đất, định tính đường vay ngân hàng để lo phần của chị. Cán bộ địa chính cầm hồ sơ, ngẩng lên hỏi: “Anh là con ông Phúc phải không? Mảnh đất này tháng trước cụ đã làm thủ tục chuyển nhượng rồi.”
Tôi sững sờ: “Chuyển cho ai ạ?”
Người cán bộ đẩy hồ sơ lại: “Cho anh. Có cả chữ ký, dấu vân tay, và bản xác nhận của trưởng thôn. Cụ nói lúc còn minh mẫn muốn giao lại nhà đất cho người chăm sóc mình. Bên trong còn tờ giấy cụ viết tay, chắc để lại cho anh.”
Tôi cầm tờ giấy run rẩy. Nét chữ già nua, nghiêng ngả:
“Đất này cha để cho thằng út. Không phải vì nó giỏi giang gì, mà vì nó không rời cha dù một ngày. Con gái cha ở xa, có gia đình riêng, cha không trách. Nhưng căn nhà này phải có người thắp nhang mỗi chiều. Nếu ai hỏi giá trị, thì cha nói rồi: — Tình cảm cũng quy ra được bằng con số. Mà số ấy, cha đã tính xong.”
Tôi ngồi thụp xuống ghế, nước mắt rơi lên tờ giấy nhòe nhoẹt. Ngoài sân, hàng cau xào xạc trong gió, như tiếng cha khẽ cười.
Chiều hôm ấy, tôi gọi cho chị. Ở đầu dây bên kia, chị im lặng rất lâu. Rồi chị nói khẽ, giọng nghèn nghẹn: “Thôi… giữ nhà lại đi, chú. Chắc cha biết cả rồi.”
Tôi ngẩng lên, nhìn qua khung cửa, ánh hoàng hôn rót xuống mái ngói đỏ tươi. Lần đầu tiên, tôi thấy lòng mình nhẹ như vừa trút được món nợ nặng nhất — món nợ mang tên tình thân.
Buổi chiều ấy, trời như có người vừa rắc một lớp phấn mỏng lên cả làng. Nắng rót vàng nhạt, bụi tre đầu làng lấp loá như những sợi tơ khô của một con kén vừa bung. Tôi lái chiếc xe máy cũ của bố, mẹ vợ ngồi sau, tay ôm mũ bảo hiểm, chiếc khăn lụa màu ngà buộc hờ hững trên cổ bay lả tả như một câu hát hụt.
Mẹ bảo tôi chở ra thị trấn tập nhảy. Mấy đứa trẻ con trong xóm gọi mẹ là “cô Dung hồi xuân”, nửa đùa nửa trêu. Tôi lúc đầu nghe chữ “hồi xuân” cũng chát chúa nơi đầu lưỡi. Mẹ gần năm mươi, chợt thích áo có hoa, chợt thoa chút son, chợt tối thứ năm nào cũng xách túi đi học nhảy ở nhà văn hoá huyện. Bà con rì rầm, khen có, chê có; có người chép miệng bảo “đàn bà có con gái lớn rồi, nhảy múa cái nỗi chi”. Tôi nghe, im. Vợ tôi – Hạ – thì cười: “Mẹ hồi xuân để đuổi muỗi buồn.” Tôi cười theo, nhưng trong ngực cứ có một con muỗi thật, vo ve.
“Con rể!” – mẹ vỗ nhẹ vai tôi – “Đến đoạn rẽ bụi tre thì rẽ vào cho mẹ.”
“Vào… bụi tre?” Tôi ngoái đầu, lạ.
“Ừ. Vàng bụi tre đó.” Mẹ nói gọn. Gió đưa, mùi bồ kết thoảng từ tóc mẹ dịu như một câu chuyện kể nửa vời.
Chỗ “vàng bụi tre” là chỗ người ta vẫn tránh vào chập choạng vì hay có bóng. Những cây tre già vươn nghiêng, lá khô treo đầy, mỗi cơn gió thổi qua lại rào rào như ai nghiến răng. Tôi bẻ lái, bánh xe lạo xạo trên những mảnh tre khô gãy. Mẹ vỗ vai: “Dừng đây.”
Ở sâu hơn mấy bước, đất lún nhẹ, rêu trùm lên những viên gạch cổ. Giữa khoảng trũng lặng ấy là một nấm mộ cũ, bia xi măng đen mốc, chữ đã bạc đến mức như một công thức cũ viết bằng phấn trên bảng ẩm.
Tôi đứng lặng. Mẹ nói nhỏ, giọng như đặt một chiếc thìa xuống bàn gỗ: “Bố Hạ đấy. Con vào… thắp cho ông nén hương.”
Đầu gối tôi chùng xuống như vừa mất một bậc thang. Từ ngày cưới, tôi chỉ được nghe về bố vợ bằng mấy mảnh câu chuyện: ông đi xây xa xứ, rồi lạc đâu đó, rồi mất tin. Ảnh thờ trong nhà, mẹ đặt cao, che một góc bằng tấm khăn thêu hoa dại. Tôi tưởng mộ ông ở đâu tận quê ngoại. Hoá ra… ngay sau bụi tre vàng cách nhà vài phút xe.
Mẹ đặt vào tay tôi một bó nhang. Tôi châm lửa, ngọn lửa xanh lè đầu nhang bỗng vàng lên, khói quyện vào gió. Mùi trầm lẫn mùi tre khô, mùi đất cũ, mùi áo mẹ – tất cả trộn lại thành một nỗi gì khó gọi tên.
Tôi lẩm bẩm: “Con chào bố.”
Bàn tay mẹ nắm lấy khuỷu tay tôi, khẽ đến mức tưởng là gió. Mẹ hay nắm tay tôi như vậy mỗi lần muốn nói điều khó: không kéo, không đẩy, chỉ chạm cho bớt run. Mẹ bảo: “Con ở rể nhà này bốn năm rồi mà chưa biết đường vào đây, là… mẹ có lỗi. Nhưng thôi, nay vào là phải rồi.”
“Tại sao mẹ không nói sớm?” Tôi hỏi.
“Chờ ngày con rảnh.” Mẹ cười, mắt ươn ướt. “Mấy năm đầu tụi mày chạy ăn, chạy thuê nhà, chạy con. Mẹ… không muốn thêm cái chạy buồn. Với lại… mộ ông chưa được đàng hoàng.”
Tôi nhìn quanh. Quả đúng, mộ như một cái hộp quên, xung quanh cỏ mọc bời bời, có chỗ đã lấn lên mép bia. Tôi quỳ, rút trong túi khăn ướt lau những dòng chữ mờ: NGUYỄN VĂN BẢY – 1966 – 2005. Một dòng nhỏ hơn: “Chết vì nước.” Dưới chân bia ai đó khắc một chữ “Hạ” nhỏ như một vệt mưa đậu.
“Chết vì nước?” Tôi ngước lên. “Ông… đuối nước ạ?”
Mẹ lắc: “Lụt năm đó. Ông đi vớt người.”
Tôi nhớ năm 2005, lũ lớn. Tôi mười bảy, vẫn còn ở quê. Một buổi tối, nước sông dâng nhanh như người ta rót canh; tôi ôm một cái can nhựa to, bơi qua vườn nhà bác tìm chỗ cao, thì bị cuốn. Lúc chới với, có một bàn tay giơ ra kéo, giọng đàn ông khàn khàn: “Lấy hơi! Lấy hơi!” Tôi nắm lấy, được đẩy lên bờ. Người ấy lao đi tiếp, tôi chỉ nhìn kịp thấy một cái dây da nâu cuốn ở cổ tay, treo một cái còi đồng nhỏ. Sau đấy, tôi nghe nói có người đàn ông chết ở đầu cống. Không biết là ai. Tôi nghĩ “chắc người làng dưới”.
Quỳ trước bia mộ này, kí ức ấy như một giọt mực rơi xuống nước, loang nhanh.
“Ông… là người đeo còi?” Tôi buột miệng.
Mẹ nhìn tôi: “Con nhớ hả?”
Tôi kể. Mẹ im, rồi mở túi áo, rút một cái hộp thiếc cũ, đầu nắp móp một góc. Bên trong, có một cái còi đồng đã xỉn màu, dây da mòn sợi. Mẹ đặt lên tay tôi: “Đúng nó.”
Một cơn ớn lạnh chạy dọc lưng. Tôi nghe cổ họng mình khô khốc, như vừa uống hết một chén rượu đục.
“Ông vớt nhiều người lắm.” Mẹ nói khẽ, mắt nhìn vào khoảng mờ giữa hai chiếc lá tre. “Đêm ấy, người ta gọi nhau, đầu cống lùa xác. Ông cột dây ở lưng, nhảy xuống, đẩy người lên thuyền. Cái còi để thổi cho biết hướng. Có đứa mười bảy, ôm cái can, ông bảo ‘lấy hơi’, rồi đẩy nó lên bờ; nó… hệt như con kể.”
“Con…” Tôi nuốt nước bọt. “Con là thằng ôm can.”
Mẹ quay sang, nhìn tôi thật lâu, như soi mặt mình trong nước. Rồi mẹ cười—nụ cười vừa mừng vừa đau—đặt tay lên đầu tôi, xoa như xoa đầu một đứa trẻ vừa ngủ dậy: “Vậy hợp. Ông kéo con khỏi nước, giờ con tới thắp cho ông.”
Tôi cúi đầu thật thấp, hai tay chắp lại, trán chạm vào mép bia lạnh. Mùi đất chạm thẳng vào đỉnh mũi. Bỗng dưng, cái ghen ngầm ngầm với chữ “hồi xuân” của mẹ tan như một miếng băng mỏng đặt vào lòng bàn tay ấm.
“Mẹ…” tôi nói, “mẹ rủ con vào đây… chỉ để thắp hương ạ?”
“Chỉ.” Mẹ gật. “Nhưng không phải chỉ thắp. Mẹ nhờ con một việc.”
“Việc gì mẹ cứ nói.”
“Dời mộ ông.” Mẹ nói rành rọt, từng chữ như nhặt từng hạt bắp. “Đưa ông ra nghĩa trang làng cho đàng hoàng. Mẹ muốn… lát lại cho ông tấm bia cho tử tế. Mẹ để dành mấy năm rồi. Còn thiếu bốn triệu.”
Tôi giật mình. “Trời ơi, thiếu có bốn triệu mà mẹ không nói.”
Mẹ cười, đãi đằng: “Mẹ định… đợi cuối năm. Mà con rể ơi, nói ra sợ tụi mày gánh.”
“Gánh là việc của con.” Tôi nói, giọng chắc như cọc tre đóng xuống đất ẩm. “Con làm ngay.”
Mẹ khẽ gật, mắt mờ đi: “Cảm ơn con. Mẹ… hồi xuân cũng vì việc này.”
Tôi ngẩn: “Vì… dời mộ?”
“Ừ.” Mẹ cười, mím môi như giữ một bí mật chưa chín. “Hội phụ nữ huyện tổ chức đêm văn nghệ gây quỹ ‘Nắm tay nhau qua bờ bên’. Mẹ đăng ký học nhảy để diễn trong chương trình, góp tiền cho mấy nhà gặp tang khó—trong ấy có tên ông. Mẹ nhảy… vụng, người ta cười. Mẹ cũng cười. Nhưng mỗi lần tập, mẹ thấy người mình như bớt rỉ. Mẹ mang theo cái còi, cứ nghĩ… ông nhìn.”
Bảo hiểm tiền
Tôi… cứng họng. “Vậy còn chuyện người ta nói mẹ… với thầy dạy nhảy?”
“Mẹ nhảy với thầy thì phải nắm tay thầy chứ nắm tay trứng hử?” Mẹ bật cười, cái cười có mùi bồ kết. “Thầy nó bằng tuổi Hạ, gọi mẹ bằng cô. Mẹ chỉ nhảy cho chân đỡ đau thôi con.”
Tôi thấy mình nhỏ xíu như một hạt bụi tre trong nắng, vừa xấu hổ vừa nhẹ nhõm.
“Mẹ gọi con vào bụi tre,” tôi nói, “tưởng… mẹ rủ con làm điều… bí mật.”
“Mẹ rủ con làm điều bí mật thiệt chứ.” Mẹ nháy, rồi hạ giọng: “Bí mật của đàn bà già. Mẹ cần con đi cùng mẹ một đoạn, làm chỗ dựa lưng… để mẹ đứng vững mà nói với người ta: ‘Ông ấy không bỏ tôi. Ông ấy chết vì nước.’ Mẹ không sợ miệng đời, nhưng sợ… chữ ‘bỏ’ dính vào tên ông lâu quá rồi.”
Tôi nắm tay mẹ thật chặt. “Con đi. Con đứng sau.”
Cơn gió xào xạc. Khói hương quấn lấy những lá tre vàng, trôi về mô đất bên cạnh rồi tan. Tôi tưởng tượng ra bố vợ tôi – người đàn ông đeo còi – đang nở một nụ cười bẽn lẽn phía sau những vệt khói đó.
Buổi tối, tôi chở mẹ ra nhà văn hoá. Tiếng nhạc cha-cha-cha nghe như tiếng nước cười. Mấy cô mấy bác mặc váy áo rực rỡ hơn mọi ngày. Thầy giáo trẻ – cái cậu mà dân làng đồn thổi – chắp tay gọi “cô Dung ơi, hôm nay cô thử dẫn bạn nhảy mới đi ạ.” Mẹ quay qua nhìn tôi, mắt hỏi: “Con thử không?” Tôi lắc đầu như trẻ con sợ tuột dép. Mẹ cười, đi vào, vạt áo quét nhẹ nền phòng. Tôi ngồi hàng ghế sau, nhìn mẹ học từng bước: chậm – chậm – nhanh – nhanh – chậm. Mỗi lần mẹ trật nhịp, mẹ cười và nói xin lỗi bằng mắt, có cái cúi đầu rất nhỏ – thứ cúi đầu lịch thiệp của người đi qua nhiều phiên chợ.
Giữa giờ, tôi ra ngoài hiên, nhìn xuống con đường như chiếc dây ruy băng. Hạ gọi video. “Anh chở mẹ ổn không? Mẹ có làm quá không?” Tôi quay camera vào phòng tập. Hạ nhìn mẹ nhảy, mắt rưng. “Mẹ… trẻ ghê. Em… hôm nay có tin.” Hạ đưa máy xuống, tiếng tim tôi rơi vào dạ dày: “Bác sĩ nói… có tim thai rồi.”
Tôi đứng ngẩn như người vừa đổi thẻ trò mà trúng giải. “Con… ông đeo còi.” Tôi nói dại.
Hạ cười, chảy nước mắt: “Chắc ông thổi một tiếng.”
Tôi quay lại nhìn mẹ. Mẹ đang cười với thầy giáo trẻ, tay nắm nhẹ một bàn tay khác. Tôi bỗng thấy mọi ánh đèn trong phòng bớt gắt, như người ta bẻ bớt bóng đèn đi để tử tế tràn vào.
Hai tuần sau, việc dời mộ bắt đầu. Mấy chú đội ấp đưa xẻng, đưa bạt. Nghĩa trang làng đón thêm một nấm mộ mới, bia granite đen khắc rõ ràng: Nguyễn Văn Bảy – hy sinh khi cứu người trong lũ, 2005. Dưới là một câu khắc nhỏ: “Em và con đã tới.” Mẹ chọn chữ nhỏ, bảo “chữ lớn người ta đọc, chữ nhỏ… người trong nhà đọc.”
Đêm văn nghệ gây quỹ, sân trường THCS rợp cờ dây. Nhạc nổ giòn như bắp rang. Mẹ cùng đội phụ nữ lên bài cuối, bài “Đi qua bóng tối”. Mỗi người cầm một chiếc khăn lụa vàng. Khi nhạc tới đoạn lắng, họ xoè khăn ra cao, bóng khăn trùm lên mặt rồi hạ xuống chậm, như ai đó đưa tay qua một nấm mộ. Người ta vỗ tay rất lâu. Mẹ cúi đầu. Tôi đứng dưới, tim đập theo nhịp dậm chân của mẹ.
Sau tiết mục, chủ tịch xã đọc danh sách các gia đình được hỗ trợ. Tên bố vợ tôi đứng ở giữa, mọi người vỗ tay. Mẹ quay xuống, mắt tìm tôi trong đám đông, gặp. Mẹ gật, không cười. Tôi giơ ngón tay cái – động tác ngốc nghếch mà có sức nặng lạ lùng.
Đêm tan, tôi chở mẹ về. Qua bụi tre vàng, gió rịn mùi lá non. Mẹ bảo: “Dừng một chút.” Tôi tấp vào. Mẹ xuống, đứng trước lối vào – chỗ hôm đầu tiên mẹ gọi tôi rẽ – rồi quay lại, giọng đùa mà không hẳn đùa: “Con rể, cho mẹ rủ con vào trong đó thêm lần nữa.”
Bảo hiểm tiền
Tôi hiểu. Chúng tôi vào, thắp một nén hương nhỏ ở mép đường, hướng về nghĩa trang mới. Mẹ nói khẽ: “Ông nghe thấy rồi.”
Trước khi về, mẹ mở túi, rút cái còi đồng. Mẹ nâng lên, thổi một tiếng rất nhẹ. Tiếng còi không sắc như ngày xưa, chỉ như một vệt gió đi ngang qua tán tre. Nhưng ngay khi ấy, tôi thấy Hạ gửi một tin nhắn: “Em… nghén rồi. Thèm canh chua bông điên điển.” Tôi bật cười thành tiếng.
“Gì vậy?” mẹ hỏi.
“Ông… thổi vô bụng Hạ.” Tôi đùa.
Mẹ nguýt yêu: “Con trai nói năng kỳ.” Rồi mẹ bỗng nghiêm: “Đặt tên cho con đi. Tên đệm ‘Tre’ nhé. Cho nhớ bụi tre này.”
“Vâng.” Tôi gật nghiêm như ký giấy.
Ngày con chúng tôi ra đời, mùa điệp vàng xuống chín. Mẹ đứng trong phòng kính, nhìn tụi tôi. Tôi gọi điện cho thầy dạy nhảy, mời cả đội mẹ đến bệnh viện, buộc mấy chiếc khăn lụa vàng vào cán nôi. Hạ nhìn, mắt cười mệt: “Con nhà nhảy múa.”
Tôi bế con, áp lên ngực, thì trong TV ở phòng bệnh bật đúng một phóng sự địa phương: “Chuyện những người đi qua lũ.” Hình một người đàn ông ôm một cậu bé nửa ướt nửa khô – phóng sự cũ, có dòng chữ dưới chân: “2005 – Nguyễn Văn Bảy – dân quân tự vệ xã X, hi sinh khi cứu người.” Tôi nhìn con trai, thì thầm: “Đây là ông nội.”
Hạ hỏi nhỏ: “Bao giờ nói cho con nghe?”
“Đợi nó biết nghe tiếng tre.” Tôi đáp.
Nếu bây giờ ai hỏi, “Hồi đó chở mẹ vợ đang hồi xuân đi tập nhảy, đến đoạn rẽ vàng bụi tre đầu làng, mẹ vợ bỗng đề nghị vào trong đó làm gì?”, tôi sẽ nói: “Mẹ rủ tôi vào thắp hương cho một người đàn ông đeo còi đã kéo tôi khỏi nước năm mười bảy tuổi – người mà tôi cứ tưởng chỉ là bóng trong ký ức – hoá ra là bố vợ tôi.” Rồi tôi sẽ kể tiếp, rằng mẹ vợ tôi hồi xuân không phải vì một người đàn ông mới, mà vì một lời hứa cũ: nhảy một điệu cho nhẹ nợ, gây một quỹ cho nhẹ lòng, để dời một nấm mộ ra ánh sáng.
Cái kết bất ngờ nhất của câu chuyện không phải là mộ nằm trong bụi tre, cũng không phải là cái còi đồng mà mẹ vẫn giữ. Mà là ở tin nhắn tôi nhận ngay lúc mẹ thổi còi: “Thèm canh chua bông điên điển.” – một cách nói khác của sinh mệnh mới, như tiếng còi hồi rất xa vọng về. Lúc đó, giữa mùi nhang và mùi tre, tôi hiểu: những người đàn ông đi vào nước mà không trở về không hề biến mất; họ ở lại bằng một cái tên khắc nhỏ trên bia, bằng một chiếc khăn lụa trong đêm diễn, bằng một đứa trẻ vừa thở tiếng đầu tiên. Và bằng cả cái cách một bà mẹ hồi xuân, đứng bên bụi tre vàng, rủ con rể đi vào trong để học cách gọi đúng tên của nỗi nhớ.
Đã 5 năm trôi qua kể từ ngày ly hôn. Thời gian trôi nhanh đến không ngờ.
Khi tôi và anh kết hôn, chúng tôi từng tin rằng chỉ cần yêu nhau là đủ. Nhưng cuộc sống hôn nhân đâu đơn giản như vậy.
Những tháng ngày đầu tiên trôi qua trong êm ấm, nhưng càng về sau, sự khác biệt trong suy nghĩ, cách sống, cách dạy con, thậm chí cả cách lặng im… đã tạo nên những khoảng cách không thể lấp đầy. Chúng tôi từng cố gắng, từng níu giữ, từng thỏa hiệp… nhưng rồi, tất cả chỉ dừng lại ở chữ “từng”.
Sau 7 năm chung sống, chúng tôi chính thức ly hôn. Không cãi vã, không nước mắt, chỉ là hai con người đã quá mệt mỏi với việc cố gắng hiểu nhau, cuối cùng chọn cách buông tay để nhẹ lòng.
Tôi nhận quyền nuôi con. Anh cũng đồng ý.
Mọi người nói tôi may mắn vì có được con. Nhưng chỉ người trong cuộc mới hiểu, đó là cả một hành trình của nước mắt, của những đêm trằn trọc với câu hỏi: “Làm mẹ đơn thân, tôi có làm được không?”
Tôi và chồng cũ đã ly hôn sau 7 năm bên nhau. (Ảnh minh họa)
Điều an ủi tôi nhiều nhất chính là bố mẹ chồng cũ. Họ không quay lưng với tôi, không trách móc tôi, không bênh vực con trai họ.
Họ vẫn thương tôi như con gái trong nhà. Họ vẫn âm thầm liên lạc, hỏi han, thỉnh thoảng dúi cho tôi vài trăm nghìn, nói là mua quà cho cháu, mua sữa, mua sách,… Nhưng tôi biết, đó là tình thương họ dành cho tôi, dành cho đứa cháu gái nhỏ không còn một gia đình trọn vẹn.
Có lần, bố mẹ chồng cũ còn cố gắng hàn gắn tôi và chồng cũ. Nhưng khi chồng cũ có người mới, họ đành ngậm ngùi buông tay.
Tôi không trách họ. Tôi hiểu, họ chỉ muốn cháu gái của họ có đủ bố mẹ, có một tổ ấm hoàn chỉnh. Nhưng không phải mảnh vỡ nào cũng có thể ghép lại, nhất là khi người trong cuộc đã bước sang một chặng đường khác.
Tôi chọn ở vậy nuôi con. Năm này qua năm khác, tình yêu không còn là điều tôi nghĩ đến. Một phần vì mệt mỏi, một phần vì bận rộn, nhưng sâu thẳm trong tôi, có lẽ tôi đã không còn đủ niềm tin. Nhìn con gái lớn lên từng ngày, tôi thấy mình có động lực sống, có niềm vui và điều đó, với tôi là đủ.
Đã 5 năm trôi qua kể từ ngày ly hôn. Thời gian trôi nhanh đến không ngờ. Tôi và chồng cũ hầu như không liên lạc, chỉ khi có việc liên quan đến con thì mới nhắn vài câu.
Anh giờ đã có gia đình mới, có thêm con nhỏ. Tôi không chúc mừng, nhưng cũng không ghen tị, chỉ đơn giản là… chẳng còn gì để bận lòng.
Tuần trước, tôi đang làm thì nhận được điện thoại của bố chồng cũ. Ông hỏi tôi có rảnh không, hãy sắp xếp thời gian đưa con gái về nhà nội vì ông có chuyện gấp cần nói. Tôi lo, sợ ông bà có chuyện gì không ổn nên lập tức thu xếp công việc để đưa con về.
Hôm đó có cả chồng cũ và vợ mới của anh. Khi cả nhà đã có mặt đông đủ, bố chồng cũ nhìn tôi và cháu nội rồi nói:
– Bố mẹ muốn chia đất cho con.
7 từ ấy khiến tôi sững sờ. Chưa kịp để tôi phản ứng lại, ông chậm rãi nói tiếp:
– Bố mẹ có một mảnh đất nhỏ. Bố muốn chia cho mẹ con con. Bố biết con vất vả, thiệt thòi nhiều. Bố mẹ chỉ muốn bù đắp một chút cho con và cháu gái.
Bố chồng cũ nói muốn chia đất cho tôi. (Ảnh minh họa)
Không ngờ sau từng ấy năm, họ vẫn xem tôi là người trong gia đình. Vẫn nghĩ cho cháu nội của họ, vẫn đau đáu với những thiệt thòi của tôi.
Nhưng chuyện đâu dừng ở đó.
Khi biết ý định của bố mẹ, chồng cũ và vợ mới của anh phản đối dữ dội. Anh nói tôi không còn là con dâu trong nhà, không có quyền nhận tài sản. Vợ anh thì thẳng thắn cho rằng tôi “đã đi rồi thì đừng quay lại lấy gì nữa”.
Tôi im lặng. Không phải vì không biết đau. Mà vì trong khoảnh khắc ấy, tôi hiểu rằng… tôi thực sự đã bước ra khỏi cuộc đời anh. Chỉ có bố mẹ anh là những người chưa từng “ly hôn” với tôi.
Tôi không biết cuối cùng ông bà có giữ quyết định chia đất hay không. Tôi cũng chưa trả lời sẽ nhận hay từ chối. Bởi hơn tất cả, điều khiến tôi nghẹn ngào không phải là giá trị của một mảnh đất, mà là sự trân trọng, yêu thương mà bố mẹ chồng cũ đã dành cho tôi.
Cuộc sống đôi khi chẳng công bằng, nhưng vẫn luôn có chỗ cho sự tử tế. Và trong một thế giới đầy đổ vỡ, tôi may mắn vì vẫn có một mối quan hệ đẹp đẽ còn nguyên vẹn, đó là tình nghĩa giữa tôi và bố mẹ chồng cũ.
Có thể tôi đã không còn chồng, nhưng tôi vẫn còn một gia đình phía sau. Và có lẽ, thế là đủ để tôi thấy mình không cô đơn.
Trời tháng Mười, gió hun hút thổi qua con ngõ nhỏ. Chiếc taxi dừng gấp trước cổng bệnh viện. Bà Hòa, 60 tuổi, ôm bụng, đau quặn đến không thở nổi.
Hai người con, Mai và Long, vội dìu mẹ vào phòng cấp cứu. – Mẹ ơi, ráng chút, sắp tới rồi! – Đau… đau lắm… như có gì đang đạp trong bụng…
Suốt mấy tháng nay, bụng bà cứ to dần, bà nói do “rối loạn tiêu hoá”, “tích nước”, không chịu đi khám.
Bác sĩ trực siêu âm, rồi cau mày: – Không phải thai đâu. Là một khối u xơ tử cung khá lớn, có dấu hiệu xoắn cuống, gây đau dữ dội. Ông dừng lại vài giây, rồi nói tiếp, giọng đầy thận trọng: – Nhưng có điều này hơi lạ. Trên thành tử cung có sẹo mổ sinh cũ – vết khâu ngang bụng dưới.
Mai sững người: – Sẹo mổ sinh? Mẹ tôi sinh thường cả hai lần…
Bác sĩ nhìn họ, rồi mở hồ sơ: – Theo lưu trữ bệnh viện, bà Hòa từng mổ sinh ở đây năm 1994. Hồ sơ còn có chữ ký và vân tay xác nhận.
Không khí trong phòng lạnh ngắt. Long run giọng: – Năm đó… là sau khi ba mất… Mẹ có… giấu tụi con chuyện gì sao?
Chiều, ca phẫu thuật cắt u xơ thành công. Bà Hòa tỉnh dậy, mắt đục mờ, nhìn hai con ngồi bên: – Các con… cũng biết rồi à?
Bà im lặng thật lâu, rồi nói khẽ: – Năm đó, mẹ lỡ có thai với người ta… lúc ba con mới mất được mấy tháng. Mẹ xấu hổ, trốn lên đây sinh, giấu họ hàng. Đứa bé vừa chào đời, mẹ đành gửi cho người khác nuôi. – Mẹ sợ… các con sẽ hận mẹ.
Mai ôm mặt khóc nức nở. Long chỉ biết siết chặt tay mẹ.
Một lát sau, bác sĩ quay lại: – Có chuyện này lạ lắm… Hôm nay có một thanh niên tên Nguyễn Văn Khánh hiến máu cấp cứu cho bệnh nhân này. Khi thấy tên “Hòa” trùng với hồ sơ cũ, anh ấy hỏi liệu có phải là người từng sinh anh ta không.
Không ai kịp phản ứng. Cửa mở. Một người đàn ông trẻ bước vào, trong tay cầm túi máu đã cạn. Ánh mắt anh dừng lại trên khuôn mặt già nua trên giường bệnh.
Không ai nói lời nào. Nhưng trong khoảnh khắc ấy, cả ba đều hiểu — có những sợi dây máu mủ dù đứt bao lâu, cũng tìm đường quay về.
Thảo năm nay ba mươi lăm tuổi. Cô sống một mình trong căn nhà nhỏ ven sông, làm nghề đan lát thủ công. Người làng ai cũng thương, vì Thảo hiền lành, đảm đang, nhưng vẫn lẻ bóng. Không phải vì cô xấu, mà vì ngày trước lo nuôi mẹ bệnh, nuôi em ăn học, nên tuổi xuân cứ lặng lẽ trôi qua. Giờ mẹ đã mất, em gái lập gia đình ở xa, Thảo vẫn sống một mình, sớm tối với giàn hoa giấy trước hiên.
Ngày hôm ấy, trời đổ mưa rào. Thảo đang ngồi đan giỏ tre trong lán nhỏ dựng tạm bên đường để bán hàng thì thấy một ông cụ ăn mặc rách rưới, lưng còng, tay chống gậy run run, dầm mưa bước đi. Người qua đường ai cũng vội vã, không ai dừng lại. Nhìn dáng ông run lập cập, Thảo buông giỏ tre xuống, chạy ra gọi:
– Ông ơi, mưa to lắm, vào đây trú tạm với con đã.
Ông cụ ngẩng lên. Khuôn mặt nhăn nheo vì tuổi tác, đôi mắt lờ mờ nhìn Thảo, giọng khàn đặc:
– Con… con gọi ta sao?
– Vâng, vào đây đi ông, ướt hết rồi.
Thảo dìu ông vào lán. Cô lấy chiếc khăn bông cũ lau mặt, lau tay cho ông. Mưa vẫn xối xả ngoài kia, gió lùa vào lạnh buốt. Thảo rót chén trà nóng, đặt vào tay ông:
– Ông uống cho ấm người.
Ông cụ ngồi yên, hai tay run run cầm chén trà. Một lát sau, ông thở dài:
– Con tốt bụng quá. Lâu lắm rồi mới có người cho ta uống trà.
Thảo mỉm cười, tiếp tục đan giỏ. Bỗng ông hỏi:
– Con gái, sao giờ này vẫn chưa lấy chồng?
Thảo khựng tay, cười buồn:
– Dạ… con cũng không biết. Duyên chưa tới, chắc vậy.
Ông cụ im lặng, ánh mắt xa xăm. Mưa ngớt dần, ông đặt chén trà xuống, từ từ đứng dậy. Thảo đỡ lấy tay ông:
– Ông đợi mưa tạnh hẳn rồi hãy đi, ngoài đường trơn lắm.
Ông cụ gật đầu, bàn tay khô gầy siết nhẹ tay cô:
– Con là người tốt. Ông không có gì cho con… à mà…
Ông lục túi áo rách, móc ra một túi nhỏ màu nâu đã sờn. Thảo xua tay:
– Con không lấy đâu, ông giữ mà tiêu.
Nhưng ông cụ vẫn đặt túi vào tay cô, giọng thì thào:
– Đây không phải tiền. Là một thứ quý hơn cả tiền bạc. Con cứ giữ đi, đến lúc cần sẽ biết giá trị.
Nói rồi, ông khập khiễng rời khỏi lán, hòa vào màn mưa lất phất ngoài kia. Thảo nhìn theo bóng dáng lom khom ấy mà thấy nghèn nghẹn.
Buổi tối hôm đó, Thảo mở túi vải ra. Bên trong chỉ có một mảnh giấy đã ngả vàng. Cô nhẹ nhàng mở ra đọc, từng nét chữ nghiêng nghiêng run rẩy:
“Người cho đi lòng tốt, rồi sẽ nhận lại bình an. Khi con cô đơn nhất, hãy ngước lên trời, ắt có câu trả lời.”
Thảo cất mảnh giấy vào ngăn tủ nhỏ, lòng vẫn không hiểu hết ý nghĩa. Nhưng từ hôm đó, cô thấy lạ lắm. Hàng giỏ tre của cô bán đắt hơn hẳn, khách quen khách lạ ghé mua liên tục. Một tuần sau, có đoàn thiện nguyện từ thành phố về đặt hàng ngàn chiếc giỏ tre, giỏ mây để làm quà tặng môi trường. Cô làm không xuể, phải nhờ thêm người trong xóm cùng đan.
Chiều muộn hôm ấy, khi Thảo đang bê bó tre ra trước sân, một chiếc xe ô tô đen bóng dừng lại trước cổng. Từ trên xe bước xuống một người đàn ông khoảng bốn mươi, mặc sơ mi trắng, gương mặt đăm chiêu nhưng hiền lành. Anh hỏi:
– Cho tôi hỏi, ai là Thảo ạ?
Thảo ngạc nhiên, lau tay rồi bước ra:
– Dạ, tôi là Thảo. Anh cần mua giỏ tre ạ?
Người đàn ông mỉm cười, mắt ánh lên sự xúc động:
– Không. Tôi… tôi tới để tìm ân nhân cứu bố tôi hôm trước.
Thảo tròn mắt:
– Ơ… bố anh?
Anh gật đầu, kể lại rằng ông cụ hôm ấy chính là bố anh – một người giàu có nhưng không thích sống cùng con cháu, thường cải trang giản dị đi dạo khắp nơi. Hôm đó, ông bị trúng mưa, ngất xỉu khi về gần tới nhà. Trong lúc tỉnh lại, ông chỉ nói đúng một câu: “Tìm cô gái bán giỏ tre cho bố. Đó là người tốt, con hãy thay bố chăm sóc nó.”
Nói rồi, người đàn ông cúi đầu trước Thảo. Anh xin phép được đến thăm cô thường xuyên. Từ những lần trò chuyện, hai người dần hiểu và quý mến nhau. Mảnh giấy năm nào Thảo vẫn giữ, như một lá bùa bình an nhắc cô sống lương thiện.
Một năm sau, họ tổ chức đám cưới giản dị mà ấm áp. Trong ngày vu quy, Thảo ngước nhìn lên trời xanh, khẽ mỉm cười. Lời ông cụ vẫn văng vẳng bên tai:
“Người cho đi lòng tốt, rồi sẽ nhận lại bình an.”
Và quả thật, thứ cô nhận lại, còn hơn cả bình an – đó là một bến đỗ yêu thương suốt cuộc đời.
Hai mươi hai năm trước, trong một buổi chiều mưa lất phất, căn phòng trọ ẩm thấp nơi Hùng trú ngụ chỉ vang tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ treo tường rỉ sét. Anh ngồi thất thần trước bàn, gương mặt hốc hác sau chuỗi ngày dài bươn chải mà vẫn trắng tay. Tất cả vốn liếng lao theo vụ làm ăn thất bại, để lại trên vai anh một món nợ chồng chất. Bạn bè dần rời bỏ, họ hàng xa lánh, ngay cả ánh mắt hàng xóm cũng trở nên dè bỉu. Hùng nghĩ cuộc đời mình có lẽ chấm hết ở tuổi ba mươi.
Cánh cửa gỗ kêu kẽo kẹt, một bóng dáng quen thuộc xuất hiện. Thảo – người anh từng yêu, từng hứa hẹn một tương lai, nay đứng trước mặt anh. Trong vòng tay cô là một đứa bé đỏ hỏn, tiếng khóc yếu ớt át cả tiếng mưa ngoài hiên. Gương mặt Thảo nhợt nhạt, ánh mắt mệt mỏi xen chút lạnh lùng. “Con anh đấy… Em không thể nuôi. Nếu anh không nhận, em để nó lại rồi đi.”
Hùng chết lặng, tim như ngừng đập. Anh không kịp hỏi tại sao, không kịp hiểu điều gì đang xảy ra. Mọi thứ đến quá nhanh, như một vết dao cứa thẳng vào vết thương chưa lành. Anh nhìn đứa bé nhỏ nhoi, bàn tay co quắp run rẩy. “Thảo… em nói gì vậy? Sao lại…” – giọng anh nghẹn lại, nhưng Thảo đã xoay người bỏ đi.
Tiếng khóc của đứa trẻ khiến Hùng không thể bỏ mặc. Anh bế nó lên, cảm nhận hơi ấm mỏng manh đang run rẩy trong vòng tay. Một dòng cảm xúc kỳ lạ tràn qua: vừa sợ hãi vừa thương xót, vừa nghi ngờ vừa bất lực. Anh thì thầm, mắt ươn ướt: “Con đừng sợ… Bố ở đây.” Câu nói bật ra như một lời hứa anh không thể rút lại.
Từ ngày đó, Hùng bước vào hành trình làm cha đầy chông gai. Anh chạy đủ nghề vặt: phụ hồ, xe ôm, bốc vác chợ đêm. Mỗi đồng tiền nhặt nhạnh đều dành cho sữa, cho tã, cho thuốc khi con sốt. Đêm đến, anh ngồi bên chiếc nôi tự đóng, canh từng hơi thở của đứa trẻ. Có những hôm kiệt sức, anh vẫn cắn răng dỗ dành, ru con ngủ bằng giọng hát nghẹn ngào.
Đứa bé ấy, anh đặt tên là Khải – hy vọng một ngày nó sẽ vững vàng, kiên định như ý nghĩa cái tên. Khi Khải chập chững tập đi, căn phòng trọ ẩm thấp vang lên tiếng cười đầu tiên sau nhiều năm u ám. “Bố ơi!” – giọng lơ lớ của con khiến Hùng nghẹn họng, rơi nước mắt ngay giữa ban ngày. Anh ôm con, cảm thấy mình có lý do để tiếp tục sống. Những ngày khó khăn không còn chỉ là gánh nặng, mà là thước đo tình yêu.
Khi Khải lên sáu, nó bắt đầu hỏi về mẹ. Hùng lúng túng, bàn tay run run vuốt tóc con. “Mẹ con… ở rất xa. Một ngày nào đó, mẹ sẽ quay về.” Khải mở to mắt, ngây thơ tin tưởng, nhoẻn cười rồi ôm chặt lấy bố. Lời nói dối nhỏ ấy trở thành cái bóng đeo bám Hùng suốt hơn hai thập kỷ.
Năm tháng trôi, Khải lớn lên nhanh hơn cả tưởng tượng. Cậu thông minh, ham học, luôn đạt thành tích xuất sắc ở trường. Hùng nhìn con trưởng thành, lòng vừa hãnh diện vừa xót xa. “Nó giỏi thế này… mẹ nó có biết không?” – ý nghĩ ấy đôi lần hiện lên rồi bị anh gạt đi. Anh sợ, nhắc đến cái tên ấy chỉ làm tim mình thêm rỉ máu.
Ngày Khải nhận giấy báo trúng tuyển thủ khoa ngành Xây dựng, Hùng lặng lẽ ngồi ở góc bếp nhìn con nhảy cẫng vì vui mừng. Cậu ôm ông thật chặt: “Bố! Con làm được rồi!” Hùng cười, mắt long lanh: “Ừ, con giỏi lắm. Con làm được điều bố chưa từng làm.” Trong sâu thẳm, anh biết giấc mơ dang dở đời mình đã được nối dài trong con.
Ngày lễ tốt nghiệp, sân trường rộn rã tiếng vỗ tay, Khải trong bộ áo choàng cử nhân đứng giữa ánh sáng rực rỡ. Hùng mặc chiếc áo sơ mi cũ kỹ, tay cầm bó hoa hướng dương, nép mình ở cuối hội trường. Tim ông đập thình thịch, vừa tự hào vừa hồi hộp. Khi bước lên trao hoa, ông run rẩy, miệng chỉ lắp bắp: “Chúc mừng con…” Nhưng khoảnh khắc ấy bất ngờ bị xé toạc.
Một người phụ nữ xuất hiện – dáng vẻ sang trọng, bước đi chậm rãi, ánh mắt đầy kìm nén. Đó là Thảo. Sau hơn hai mươi năm, bà quay lại, tiến thẳng đến chỗ Khải. Giọng bà nghẹn ngào: “Khải… mẹ đây.” Hội trường như nín lặng, tất cả ánh nhìn đều hướng về phía ba người.
Hùng đứng sững, bó hoa trên tay rơi xuống đất. Ông lắp bắp: “Bà… bà đến làm gì?” Gương mặt ông đỏ bừng, vừa tức giận vừa hoang mang. Thảo nhìn thẳng vào Khải, nước mắt rơi: “Mẹ không muốn con nghĩ mình bị bỏ rơi. Mẹ chỉ muốn con biết… mẹ vẫn còn đây.” Khải ngơ ngác, trái tim đập loạn nhịp.
Trong ánh mắt của hàng trăm người, Khải hít một hơi thật sâu. Cậu nhìn người phụ nữ kia, rồi quay sang nhìn người đàn ông gầy gò, mái tóc đã bạc đi vì thời gian. Giọng Khải vang lên dứt khoát: “Cô sinh ra tôi, nhưng người nuôi tôi, dạy tôi, lo từng bữa ăn từng giấc ngủ… đang đứng ở kia. Con không cần ai khác là mẹ. Bố là đủ rồi.” Lời nói khiến hội trường bùng lên những tiếng xì xào xúc động.
Thảo đứng chết lặng, bàn tay rơi thõng xuống. Nước mắt bà tuôn ào ạt, nhưng không còn cách nào níu giữ. Hùng không kìm được, ôm chặt lấy con trai, khóc nấc: “Con… con không biết bố hạnh phúc thế nào đâu.” Khải mỉm cười trong nước mắt: “Bố, chúng ta về thôi.” Tiếng vỗ tay vang lên, nhưng với họ, chỉ có sự im lặng thiêng liêng.
Nửa năm sau, Khải bất ngờ đồng ý gặp lại Thảo. Quán cà phê vắng khách, ánh đèn vàng hắt xuống gương mặt tiều tụy của bà. Không còn vẻ sang trọng, chỉ còn đôi mắt đỏ hoe và đôi tay run rẩy. “Mẹ không muốn biện minh, chỉ xin một cơ hội để làm lại.” Bà đặt trước mặt Khải một tấm ảnh siêu âm đã ngả màu, giọng lạc đi: “Mẹ đã từng mong con hơn tất cả mọi thứ.”
Khải nhìn tấm ảnh, lòng dâng trào cảm xúc hỗn độn. Hình ảnh bà mẹ ruột trước mặt chồng chéo với ký ức cha tần tảo suốt bao năm. Cậu trầm giọng: “Chúng ta có thể bắt đầu lại. Nhưng chỉ như hai người bạn mới quen. Con cần thời gian.” Lời nói khiến Thảo òa khóc, đôi mắt ánh lên tia hy vọng mong manh.
Về đến nhà, Khải kể lại với cha. Hùng im lặng rất lâu, rồi khẽ cười buồn: “Ai có mặt trong đời con là do con chọn. Dù là mẹ ruột… hay bố.” Khải siết chặt bàn tay nhăn nheo của ông: “Bố là người duy nhất con không cần lựa chọn. Vì bố là tất cả của con.” Hùng gật đầu, giọt nước mắt lăn dài.
Một đêm, Khải bất chợt hỏi: “Bố… nếu một ngày ai đó nói con không phải con ruột của bố, thì bố…” Hùng mỉm cười hiền: “Bố từng nghĩ đến chứ. Không giấy tờ, không bằng chứng, làm sao chắc được? Nhưng có những điều không cần chứng minh.” Ông dừng lại, giọng chắc nịch: “Dù con không phải máu mủ, bố vẫn chọn con. Bằng mọi cách.”
Khải sững người, rồi mỉm cười trong nước mắt. Cậu ôm chặt lấy ông, cảm thấy trái tim mình trọn vẹn. Hai con người – một già, một trẻ – như hai thân cây đã quấn lấy nhau bằng rễ sâu không gì tách nổi. Máu mủ chỉ là chi tiết nhỏ nhoi. Tình yêu và sự hy sinh suốt 22 năm mới chính là sợi dây máu thịt.
Khi ánh nắng ban mai tràn qua ô cửa, Khải biết rõ: cuộc đời có thể thay đổi, nhưng sẽ luôn có một vòng tay không bao giờ buông – vòng tay của người cha đã chọn yêu thương mình từ giây phút đầu tiên.
Mẹ tôi 60t, lên thành phố làm giúp việc chăm cụ ông 75t góa vợ, 2 tháng sau tôi lên thăm thì bác trai ngỏ ý muốn cưới mẹ tôi để sống chung một nhà. Hai người đăng ký kết hôn nhưng không làm đám cưới, ông còn di chúc cho mẹ tôi thừa kế căn nhà phố 30 tỷ còn con riêng của ông tay trắng.
Mẹ tôi, người phụ nữ bình dị với mái tóc đã điểm bạc, năm nay tròn 60 tuổi. Sau những năm tháng ở quê chăm lo cho gia đình, bà quyết định lên thành phố tìm công việc giúp việc để có thêm thu nhập và thay đổi không khí. May mắn thay, bà nhận được công việc chăm sóc một cụ ông 75 tuổi góa vợ, sống một mình trong căn nhà phố rộng lớn.
Hai tháng trôi qua, tôi lên thăm mẹ và không khỏi bất ngờ khi cụ ông, người bà gọi là “bác trai”, bất ngờ ngỏ ý muốn cưới bà. “Cưới xin gì nữa tuổi này,” tôi nghĩ thầm, nhưng bác trai nói rằng ông muốn sống cùng mẹ tôi như một gia đình trọn vẹn.
Mẹ tôi ban đầu lưỡng lự, nhưng bác trai nhiệt tình thuyết phục, lại thêm lời hứa hẹn: ông sẽ để lại căn nhà phố trị giá 30 tỷ cho mẹ tôi, còn con riêng của ông thì không được gì. Mẹ tôi xúc động, và cuối cùng đồng ý. Họ đăng ký kết hôn, không tổ chức đám cưới, chỉ lặng lẽ trở thành vợ chồng trên pháp lý.
Một tháng sau, bác trai yêu cầu mẹ tôi làm thủ tục sang tên căn nhà cho bà. Sắp giấy tờ trong tay, mẹ tôi hớn hở bước vào văn phòng công chứng, tưởng chừng như mọi thứ đã an bài. Nhưng khi nhân viên kiểm tra hồ sơ, bà nghe câu nói làm bà “hú hồn”:
“Xin lỗi bà, nhưng toàn bộ tài sản đã được chuyển giao cho con trai ông từ năm ngoái theo hợp đồng tặng cho. Hiện tại ông ấy không còn bất kỳ tài sản nào đứng tên.”
Mẹ tôi sững sờ, không tin vào tai mình. Thì ra, bác trai đã “tính trước một bước”, giữ lại căn nhà cho con trai riêng của mình, còn lời hứa với mẹ tôi chỉ là một chiếc bánh vẽ.
Về đến nhà, mẹ tôi đối chất với bác trai. Ông chỉ nhún vai cười nhẹ, bảo rằng:
“Quan trọng là chúng ta sống với nhau vui vẻ, còn tài sản đâu có mang xuống mồ được!”
Mẹ tôi ngẩn người, rồi cười chua chát. Bài học nhớ đời: Lời hứa trên giấy không bao giờ chắc chắn, nhất là khi đối phương đã có kế hoạch khác từ trước.